Người lớn tuổi cấy Implant: Khi nào cần phối hợp bác sĩ?

Thảo luận trong 'Tin làm đẹp, thẩm mỹ' bắt đầu bởi nhakhoa5s, 8/9/26.

  1. nhakhoa5s

    nhakhoa5s Active Member

    Bài viết:
    20
    Đã được thích:
    0
    Người lớn tuổi cấy Implant: Khi nào cần phối hợp bác sĩ?

    Khi tìm hiểu người lớn tuổi có cấy Implant được không?, nhiều gia đình thường lo lắng vì người bệnh đang có:

    * Tăng huyết áp.
    * Tiểu đường.
    * Tim mạch.
    * Loãng xương.
    * Thuốc chống đông.
    * Nhiều loại thuốc uống hằng ngày.

    Từ đó xuất hiện hai cách hiểu trái ngược:

    “Có bệnh nền thì không cấy Implant được.”

    hoặc:

    “Chỉ là cấy răng nên bệnh nền không liên quan.”

    Cả hai cách hiểu đều quá đơn giản.

    Ở người lớn tuổi, bệnh nền không phải lúc nào cũng là chống chỉ định tuyệt đối.

    Nhưng chúng có thể ảnh hưởng đến:

    * Lành thương.
    * Kiểm soát chảy máu.
    * Nguy cơ nhiễm trùng.
    * Khả năng chịu đựng phẫu thuật.
    * Cách sử dụng thuốc trước và sau thủ thuật.

    Do đó, trong một số trường hợp, bác sĩ Implant cần phối hợp với:

    * Bác sĩ tim mạch.
    * Bác sĩ nội tiết.
    * Bác sĩ điều trị loãng xương.
    * Bác sĩ đang quản lý bệnh nền.

    Mục tiêu không phải là:

    “Xin phép để được cấy Implant.”

    Mà là:

    Có đủ thông tin y khoa để xây dựng một kế hoạch phù hợp và tránh tự ý thay đổi thuốc đang điều trị.

    [​IMG]

    1. Tuổi cao có phải chống chỉ định Implant không?

    Không.

    Một người 75 tuổi có:

    * Huyết áp ổn.
    * Đường huyết được kiểm soát.
    * Vệ sinh tốt.

    có thể là ứng viên phù hợp.

    Trong khi một người trẻ hơn nhưng:

    * Bệnh nền chưa ổn định.

    có thể cần trì hoãn hoặc điều chỉnh kế hoạch.

    2. Vậy bác sĩ quan tâm điều gì hơn tuổi?

    Thường quan tâm đến:

    * Tình trạng toàn thân.
    * Thuốc đang sử dụng.
    * Khả năng lành thương.
    * Xương.
    * Mô quanh Implant.

    3. Có bệnh nền nghĩa chắc chắn phải xin ý kiến bác sĩ chuyên khoa?

    Không.

    Nhiều bệnh đã ổn định có thể chỉ cần:

    * Khai bệnh sử đầy đủ.
    * Theo dõi phù hợp.

    Phối hợp chuyên khoa thường cần khi thông tin hiện tại chưa đủ hoặc nguy cơ cần được làm rõ.

    4. Khi nào phối hợp bác sĩ bệnh nền trở nên quan trọng?

    Ví dụ khi:

    * Bệnh chưa kiểm soát tốt.
    * Thuốc có ảnh hưởng chảy máu.
    * Có tiền sử biến cố tim mạch.
    * Đang dùng thuốc loãng xương đặc biệt.
    * Người bệnh không nhớ rõ phác đồ thuốc.

    5. Người bệnh có cần tự đi xin giấy “đủ sức khỏe” không?

    Không phải mọi người đều cần.

    Nếu cần trao đổi y khoa, bác sĩ điều trị sẽ hướng dẫn cụ thể.

    [​IMG]

    6. Tăng huyết áp có cấy Implant được không?

    Có thể trong nhiều trường hợp khi:

    * Huyết áp được kiểm soát phù hợp.

    Điều cần quan tâm là tình trạng thực tế tại thời điểm điều trị.

    7. Huyết áp cao trong ngày phẫu thuật thì sao?

    Bác sĩ cần đánh giá:

    * Mức huyết áp.
    * Triệu chứng.
    * Bệnh sử.

    Có trường hợp cần:

    * Nghỉ.
    * Theo dõi.
    * Hoặc dời thủ thuật.

    8. Có nên tự uống thêm thuốc huyết áp để “hạ nhanh”?

    Không.

    Không tự tăng liều thuốc nếu chưa có hướng dẫn.

    9. Có cần ngưng thuốc huyết áp ngày cấy Implant không?

    Không tự ngưng.

    Việc sử dụng thuốc trong ngày điều trị cần theo:

    * Hướng dẫn của bác sĩ.

    10. Gia đình nên mang gì nếu người bệnh tăng huyết áp?

    Nên có:

    * Tên thuốc.
    * Liều.
    * Lịch uống.
    * Thông tin theo dõi huyết áp gần đây nếu có.

    [​IMG]

    11. Bệnh tim mạch có cấy Implant được không?

    Có thể ở nhiều người.

    Nhưng “bệnh tim mạch” là một nhóm rất rộng.

    Có thể gồm:

    * Bệnh mạch vành.
    * Rối loạn nhịp.
    * Suy tim.
    * Tiền sử nhồi máu cơ tim.

    Do đó không thể dùng một câu trả lời cho tất cả.

    12. Khi nào cần phối hợp bác sĩ tim mạch?

    Có thể cần nếu:

    * Bệnh tim đang không ổn định.
    * Gần đây có biến cố tim mạch.
    * Người bệnh đang dùng nhiều thuốc tim mạch.
    * Bác sĩ nha khoa cần làm rõ khả năng thực hiện phẫu thuật.

    13. Người từng đặt stent có cấy Implant được không?

    Có thể, nhưng cần biết:

    * Thời điểm can thiệp tim mạch.
    * Thuốc chống kết tập tiểu cầu đang dùng.
    * Tình trạng hiện tại.

    14. Có nên ngưng thuốc chống kết tập tiểu cầu để cấy?

    Không tự ngưng.

    Việc dừng thuốc tim mạch không đúng chỉ định có thể gây nguy cơ nghiêm trọng.

    15. Bác sĩ nha khoa có tự quyết định ngưng thuốc tim không?

    Khi cần thay đổi phác đồ đang điều trị, việc quyết định phải được phối hợp với bác sĩ quản lý bệnh phù hợp.

    [​IMG]

    16. Thuốc chống đông có phải vấn đề lớn nhất không?

    Đây là một yếu tố cần được khai báo rõ.

    Nhưng:

    Dùng thuốc chống đông không đồng nghĩa không thể làm Implant.

    Bác sĩ cần đánh giá:

    * Loại thuốc.
    * Lý do sử dụng.
    * Mức độ phẫu thuật.

    17. Vì sao không được tự ngưng thuốc chống đông?

    Bởi thuốc thường được sử dụng để giảm nguy cơ:

    * Huyết khối.
    * Đột quỵ.
    * Biến cố tim mạch.

    Tự dừng có thể nguy hiểm.

    18. Có thể giảm liều vài ngày trước mổ không?

    Không tự ý.

    Nếu cần điều chỉnh, bác sĩ điều trị bệnh nền sẽ tham gia quyết định.

    19. Người bệnh cần cung cấp những thông tin nào?

    Ít nhất:

    * Tên thuốc.
    * Liều dùng.
    * Lý do dùng thuốc.
    * Thời gian sử dụng.

    20. Phẫu thuật càng rộng càng cần đánh giá kỹ hơn đúng không?

    Đúng.

    Cấy một Implant và phẫu thuật:

    * Nhiều Implant.
    * Ghép xương rộng.

    không có cùng phạm vi chảy máu và hồi phục.

    [​IMG]

    21. Người tiểu đường có cấy Implant được không?

    Có thể trong nhiều trường hợp khi bệnh được:

    Kiểm soát phù hợp.

    Điều cần tránh là coi:

    “Có tiểu đường = tuyệt đối không Implant.”

    22. Tiểu đường ảnh hưởng điều gì?

    Khi kiểm soát kém, có thể liên quan đến:

    * Lành thương kém thuận lợi.
    * Nguy cơ nhiễm trùng cao hơn.

    23. Có cần xét nghiệm đường huyết trước cấy không?

    Bác sĩ có thể cần các thông tin phù hợp tùy:

    * Bệnh sử.
    * Mức độ kiểm soát.

    Không phải mọi người đều cần cùng một bộ xét nghiệm.

    24. HbA1c có hữu ích không?

    Có thể giúp bác sĩ hiểu mức kiểm soát đường huyết trong một giai đoạn gần đây.

    Nhưng việc diễn giải cần đặt trong:

    * Toàn bộ tình trạng sức khỏe.

    25. Có một mức HbA1c duy nhất áp dụng cho tất cả để “được cấy” không?

    Không nên dùng một con số công khai như:

    Ngưỡng cứng cho mọi bệnh nhân.

    Bác sĩ cần đánh giá tổng thể.

    26. Có nên tự giảm thuốc tiểu đường trước phẫu thuật?

    Không.

    Việc dùng thuốc và ăn uống quanh thời điểm phẫu thuật phải theo hướng dẫn chuyên môn.

    27. Có nên nhịn ăn để đường huyết thấp hơn?

    Không tự làm.

    Đặc biệt người lớn tuổi dùng thuốc hạ đường huyết có thể gặp:

    * Hạ đường huyết.

    nếu tự thay đổi ăn uống.

    28. Khi nào cần bác sĩ nội tiết phối hợp?

    Ví dụ khi:

    * Đường huyết dao động nhiều.
    * Gần đây thay thuốc.
    * Có biến chứng.
    * Bệnh chưa ổn định.

    29. Sau cấy người tiểu đường cần chú ý gì?

    Đặc biệt chú ý:

    * Vệ sinh.
    * Thuốc.
    * Chế độ ăn.
    * Theo dõi lành thương.

    30. Tiểu đường ổn định rồi có cần tái khám Implant lâu dài không?

    Có.

    Ổn định bệnh nền không thay thế:

    * Bảo trì Implant.

    [​IMG]

    31. Loãng xương có cấy Implant được không?

    Có thể trong nhiều trường hợp.

    Chẩn đoán loãng xương không tự động đồng nghĩa:

    Xương hàm không giữ được Implant.

    32. Điều gì quan trọng hơn tên bệnh loãng xương?

    Một yếu tố rất quan trọng là:

    Thuốc đang điều trị.

    Bác sĩ cần biết chính xác:

    * Tên thuốc.
    * Đường dùng.
    * Thời gian sử dụng.

    33. Vì sao thuốc loãng xương đặc biệt quan trọng?

    Một số nhóm thuốc ảnh hưởng chuyển hóa xương có thể làm thay đổi:

    * Đánh giá nguy cơ khi phẫu thuật trong xương hàm.

    34. Có nên tự ngưng thuốc loãng xương trước Implant?

    Không.

    Không tự tạo:

    “Khoảng nghỉ thuốc”

    nếu chưa được bác sĩ điều trị hướng dẫn.

    35. Khi nào cần phối hợp bác sĩ điều trị loãng xương?

    Đặc biệt khi:

    * Không rõ thuốc.
    * Dùng thuốc dài hạn.
    * Dùng dạng tiêm/truyền.
    * Có nhiều yếu tố nguy cơ khác.

    [​IMG]

    36. Người lớn tuổi thường dùng nhiều thuốc cùng lúc đúng không?

    Đúng.

    Tình trạng này thường gọi đơn giản là:

    Đa thuốc.

    Một người có thể đồng thời uống thuốc:

    * Huyết áp.
    * Tim mạch.
    * Tiểu đường.
    * Xương khớp.
    * Dạ dày.
    * An thần.

    37. Đa thuốc ảnh hưởng Implant thế nào?

    Không phải số lượng thuốc tự nó ngăn cản Implant.

    Nhưng càng nhiều thuốc thì càng cần chú ý:

    * Tương tác.
    * Trùng hoạt chất.
    * Khả năng nhớ liều.

    38. Người bệnh không nhớ tên thuốc thì sao?

    Nên mang:

    * Vỏ thuốc.
    * Đơn thuốc.
    * Ảnh toa thuốc.

    Không nên mô tả kiểu:

    “Viên trắng uống sáng.”

    39. Thực phẩm chức năng có cần báo không?

    Nên báo.

    Đặc biệt các sản phẩm người bệnh dùng thường xuyên.

    40. Thuốc nam, thuốc đông y có cần báo không?

    Có.

    Không nên nghĩ:

    “Không phải thuốc Tây nên không liên quan.”

    [​IMG]

    41. Bệnh thận có ảnh hưởng kế hoạch Implant không?

    Có thể.

    Bệnh thận có thể ảnh hưởng đến:

    * Lựa chọn thuốc.
    * Chuyển hóa thuốc.
    * Sức khỏe tổng thể.

    42. Người chạy thận có cấy Implant được không?

    Đây là nhóm cần đánh giá kỹ và thường cần phối hợp y khoa.

    Không nên trả lời:

    Có hoặc không

    chỉ dựa trên một câu mô tả.

    43. Bệnh gan thì sao?

    Có thể liên quan:

    * Chuyển hóa thuốc.
    * Đông máu.

    Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc bệnh cụ thể.

    44. Có cần xét nghiệm chức năng gan thận cho mọi người lớn tuổi không?

    Không.

    Chỉ định xét nghiệm dựa trên:

    * Bệnh sử.
    * Thuốc.
    * Phạm vi thủ thuật.

    45. Vì sao không nên tự làm một “combo xét nghiệm Implant”?

    Bởi xét nghiệm chỉ có giá trị khi:

    Trả lời một câu hỏi lâm sàng cụ thể.

    Không phải làm càng nhiều càng an toàn.

    [​IMG]

    46. Người từng đột quỵ có cấy Implant được không?

    Có thể trong một số trường hợp.

    Nhưng cần biết:

    * Thời điểm xảy ra.
    * Di chứng.
    * Thuốc hiện tại.
    * Sức khỏe tim mạch.

    47. Người từng nhồi máu cơ tim thì sao?

    Tương tự, cần đánh giá:

    * Tình trạng hiện tại.
    * Thời gian từ biến cố.
    * Phác đồ điều trị.

    48. Có cần chờ một số tháng cố định sau mọi biến cố tim mạch không?

    Không nên áp dụng một con số duy nhất cho tất cả.

    Quyết định cần phối hợp với:

    * Tình trạng thực tế của người bệnh.

    49. Người khó thở khi nằm có cần báo không?

    Có.

    Đây có thể là thông tin quan trọng liên quan:

    * Tim.
    * Phổi.
    * Khả năng nằm ghế điều trị.

    50. Hen hoặc bệnh phổi mạn có cần báo không?

    Có.

    Đặc biệt nếu:

    * Gần đây có đợt cấp.
    * Thường xuyên khó thở.
    * Đang dùng nhiều thuốc hô hấp.

    [​IMG]

    51. Người bệnh ung thư có cấy Implant được không?

    Cần đánh giá theo từng tình huống.

    Quan trọng là biết:

    * Loại bệnh.
    * Phương pháp điều trị.
    * Vùng từng xạ trị.
    * Thuốc đang sử dụng.

    52. Xạ trị vùng đầu cổ có quan trọng không?

    Rất quan trọng.

    Nếu đã xạ trị vùng liên quan xương hàm, kế hoạch phẫu thuật cần được đánh giá chuyên sâu.

    53. Hóa trị trước đây có nghĩa không được cấy Implant?

    Không thể kết luận chỉ dựa trên tiền sử hóa trị.

    Cần xem:

    * Tình trạng hiện tại.
    * Thời điểm điều trị.
    * Sức khỏe toàn thân.

    54. Người suy giảm miễn dịch thì sao?

    Có thể có nguy cơ lành thương và nhiễm trùng khác.

    Cần đánh giá riêng.

    55. Có nên giấu bệnh vì sợ bác sĩ không cho cấy?

    Không.

    Khai báo đầy đủ giúp bác sĩ:

    Điều chỉnh kế hoạch an toàn hơn.

    56. Bệnh nền ổn định có nghĩa chắc chắn cấy được không?

    Không.

    Sau khi sức khỏe toàn thân phù hợp, bác sĩ vẫn phải đánh giá:

    * Xương.
    * Nướu.
    * Khoảng phục hình.
    * Nhiễm trùng tại chỗ.

    57. Xương còn ít thì sao?

    Có thể cần:

    * Điều chỉnh vị trí Implant.
    * Ghép xương.
    * Hoặc phương án phục hình khác.

    Mất răng lâu năm thường cần đánh giá kỹ hơn về vấn đề này. Có thể xem thêm mất răng lâu năm có trồng Implant được không?.

    58. Sức khỏe tốt có nghĩa không cần CBCT?

    Không.

    Sức khỏe toàn thân và:

    * Giải phẫu xương hàm.

    là hai nhóm dữ liệu khác nhau.

    59. Bệnh nền nhiều có phải nên cấy ít Implant nhất có thể?

    Không theo công thức.

    Cần chọn số Implant phù hợp với:

    * Phục hình.
    * Xương.
    * Mức can thiệp.

    60. Có phải càng ít trụ càng an toàn?

    Không.

    Nếu số Implant không đủ cho thiết kế phục hình dự kiến, việc giảm trụ không phải lúc nào cũng tốt.

    61. Có phải càng nhiều trụ càng chắc?

    Cũng không.

    Nhiều hơn không tự động:

    * Tốt hơn.
    * An toàn hơn.

    62. Khi nào nên giảm mức độ phẫu thuật?

    Có thể cân nhắc khi:

    * Sức khỏe toàn thân.
    * Xương.
    * Mục tiêu chức năng.

    cho thấy một phương án ít can thiệp hơn hợp lý.

    63. Implant toàn hàm có phù hợp người nhiều bệnh nền không?

    Có thể trong một số trường hợp.

    Nhưng đây thường là phạm vi điều trị lớn hơn một Implant đơn nên cần đánh giá:

    * Thời gian phẫu thuật.
    * Hồi phục.
    * Khả năng vệ sinh.

    64. Có nhất thiết phải làm All-on-4 hoặc All-on-6 không?

    Không.

    Đó chỉ là một số dạng thiết kế phục hình.

    Người bệnh có thể có phương án khác tùy tình trạng.

    65. Chi phí có liên quan đến việc phối hợp bệnh nền không?

    Có thể gián tiếp nếu kế hoạch phải thay đổi về:

    * Phạm vi.
    * Thủ thuật.
    * Số giai đoạn.

    Nếu đang cân nhắc phục hình nhiều răng, có thể tham khảo chi phí Implant toàn hàm.

    66. Có nên chọn phương án phẫu thuật lớn chỉ vì rẻ hơn tổng thể?

    Không.

    Chi phí không nên thay thế:

    Đánh giá nguy cơ – lợi ích.

    67. Chia phẫu thuật thành nhiều lần có an toàn hơn không?

    Không phải luôn.

    Chia nhỏ có thể:

    * Giảm phạm vi mỗi lần.

    nhưng lại tăng:

    * Số lần phẫu thuật.
    * Số giai đoạn hồi phục.

    68. Làm một lần có tốt hơn không?

    Cũng không có đáp án chung.

    Phải dựa vào:

    * Sức khỏe.
    * Mức độ điều trị.

    69. Người bệnh rất lo lắng có ảnh hưởng không?

    Có thể.

    Lo âu có thể ảnh hưởng:

    * Huyết áp.
    * Trải nghiệm điều trị.

    Nên báo trước để bác sĩ có kế hoạch hỗ trợ phù hợp.

    70. Có nên tự uống thuốc an thần trước khi đến?

    Không.

    Không tự sử dụng thuốc an thần nếu chưa được hướng dẫn.

    71. Thuốc sau Implant có cần điều chỉnh theo bệnh nền không?

    Có thể.

    Ví dụ cần cân nhắc khi người bệnh có:

    * Bệnh gan.
    * Bệnh thận.
    * Dị ứng.
    * Nhiều thuốc đang sử dụng.

    72. Có phải ai cấy Implant cũng dùng cùng một đơn thuốc?

    Không.

    Đơn thuốc cần phù hợp từng người.

    73. Có nên dùng kháng sinh dài hơn vì người bệnh lớn tuổi?

    Không tự động.

    Tuổi không phải lý do để dùng kháng sinh dài hơn một cách máy móc.

    74. Có nên mua thêm thuốc giảm đau dự phòng?

    Nên dùng theo:

    * Chỉ định.

    Không tự phối hợp nhiều thuốc vì có nguy cơ trùng hoạt chất hoặc tương tác.

    75. Thuốc đông y giảm đau có dùng kèm được không?

    Không nên tự phối hợp nếu chưa biết thành phần và tương tác.

    76. Khi nào bệnh nền có thể khiến bác sĩ trì hoãn Implant?

    Ví dụ khi:

    * Bệnh đang mất ổn định.
    * Có nhiễm trùng toàn thân đáng kể.
    * Thuốc cần được làm rõ.
    * Sức khỏe hiện tại chưa phù hợp phẫu thuật.

    77. Trì hoãn có nghĩa không bao giờ cấy được không?

    Không.

    Có thể chỉ cần:

    * Ổn định bệnh.
    * Điều chỉnh kế hoạch.
    * Phối hợp bác sĩ điều trị.

    78. Khi nào có thể chuyển từ “chưa phù hợp” sang “có thể cân nhắc”?

    Khi các yếu tố nguy cơ đã được:

    * Kiểm soát.
    * Làm rõ.

    và bác sĩ thấy phạm vi điều trị phù hợp.

    79. Có bệnh nền nhưng không có triệu chứng thì có cần khai không?

    Có.

    Việc “không thấy khó chịu” không đồng nghĩa:

    * Bệnh không liên quan.

    80. Có nên khai cả lần nhập viện cũ?

    Nên khai những tiền sử y khoa đáng kể để bác sĩ đánh giá.

    81. 10 thông tin nên mang đến buổi khám Implant

    1. Danh sách bệnh nền.

    2. Tên tất cả thuốc đang uống.

    3. Liều thuốc.

    4. Lý do dùng thuốc.

    5. Dị ứng thuốc.

    6. Tiền sử nhập viện lớn.

    7. Tiền sử tim mạch.

    8. Tiền sử điều trị ung thư nếu có.

    9. Thông tin điều trị loãng xương.

    10. Kết quả theo dõi bệnh gần đây nếu bác sĩ cần.

    82. 8 tình huống nên cân nhắc phối hợp bác sĩ bệnh nền

    1. Bệnh tim mạch chưa ổn định.

    2. Đang dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu nhưng thông tin chưa rõ.

    3. Tiểu đường kiểm soát chưa tốt.

    4. Đang dùng thuốc điều trị loãng xương cần đánh giá thêm.

    5. Suy thận hoặc chạy thận.

    6. Tiền sử xạ trị vùng đầu cổ.

    7. Gần đây có biến cố tim mạch hoặc thần kinh lớn.

    8. Dùng rất nhiều thuốc nhưng người bệnh không nhớ rõ phác đồ.

    Có một trong các yếu tố này không có nghĩa:

    Chắc chắn không cấy được.

    Mà có nghĩa:

    Thông tin y khoa cần rõ hơn trước khi quyết định.

    83. 10 câu hỏi người nhà nên hỏi bác sĩ Implant

    1. Bệnh nền nào hiện tại ảnh hưởng nhiều nhất đến phẫu thuật?

    2. Có cần bác sĩ chuyên khoa phối hợp không?

    3. Thuốc nào tuyệt đối không được tự ngưng?

    4. Có cần xét nghiệm bổ sung không?

    5. Phạm vi phẫu thuật hiện tại có phù hợp không?

    6. Có phương án ít can thiệp hơn không?

    7. Có cần chia điều trị thành nhiều giai đoạn không?

    8. Đơn thuốc sau cấy có tương tác với thuốc đang dùng không?

    9. Dấu hiệu nào sau phẫu thuật cần liên hệ ngay?

    10. Bệnh nền có làm thay đổi kế hoạch bảo trì Implant không?

    84. 10 sai lầm cần tránh

    Sai lầm 1: Có bệnh nền là không cấy được

    Không đúng.

    Sai lầm 2: Bệnh nền ổn rồi thì không cần khai

    Sai.

    Sai lầm 3: Tự ngưng thuốc chống đông

    Nguy hiểm.

    Sai lầm 4: Tự ngưng thuốc tim mạch

    Không nên.

    Sai lầm 5: Tự nghỉ thuốc loãng xương

    Không.

    Sai lầm 6: Nhịn ăn để giảm đường huyết

    Không tự làm.

    Sai lầm 7: Càng nhiều xét nghiệm càng an toàn

    Không.

    Sai lầm 8: Tuổi cao thì cứ giảm số Implant

    Không đúng.

    Sai lầm 9: Giá rẻ hơn thì nên làm một lần cho xong

    Không nên đặt tài chính lên trên an toàn.

    Sai lầm 10: Gắn răng xong thì bệnh nền không còn liên quan

    Không.

    Sức khỏe toàn thân vẫn ảnh hưởng chăm sóc lâu dài.

    85. Câu hỏi thường gặp

    Người lớn tuổi có cấy Implant được không?

    Có thể trong nhiều trường hợp nếu sức khỏe và tình trạng răng miệng phù hợp.

    70 tuổi có cấy Implant được không?

    Có thể.

    80 tuổi có cấy được không?

    Có thể trong một số trường hợp sau đánh giá đầy đủ.

    Tăng huyết áp có cấy Implant được không?

    Có thể nếu được kiểm soát phù hợp.

    Tiểu đường có cấy Implant được không?

    Có thể trong nhiều trường hợp khi bệnh được quản lý tốt.

    Bệnh tim có cấy Implant được không?

    Tùy bệnh cụ thể và mức độ ổn định.

    Đặt stent tim có cấy Implant được không?

    Có thể, nhưng cần đánh giá thuốc và tình trạng tim mạch.

    Uống thuốc chống đông có cấy được không?

    Có thể trong một số trường hợp; tuyệt đối không tự ngưng thuốc.

    Loãng xương có cấy Implant được không?

    Có thể, nhưng cần đặc biệt khai rõ thuốc đang sử dụng.

    Có cần ngưng thuốc loãng xương không?

    Không tự ngưng.

    Bệnh thận có cấy Implant được không?

    Có thể tùy mức độ và tình trạng hiện tại.

    Từng đột quỵ có cấy Implant được không?

    Có thể trong trường hợp phù hợp sau đánh giá y khoa.

    Có cần bác sĩ tim mạch ký giấy mới được cấy không?

    Không phải mọi người đều cần; phối hợp chuyên khoa được chỉ định khi thông tin y khoa cần làm rõ.

    Có cần xét nghiệm máu cho mọi người lớn tuổi không?

    Không.

    Có phải càng ít Implant càng an toàn cho người già?

    Không.

    Có phải càng nhiều Implant càng chắc?

    Không.

    86. Kết luận: Bệnh nền cần được quản lý, không phải che giấu

    Vậy người lớn tuổi có cấy Implant được không?

    Trong nhiều trường hợp:

    Có thể.

    Nhưng với người lớn tuổi, một kế hoạch Implant tốt không nên chỉ bắt đầu bằng:

    Chụp phim xương hàm.

    Mà còn phải bắt đầu bằng:

    Một bệnh sử đầy đủ.

    Bác sĩ cần biết:

    * Người bệnh có bệnh gì.
    * Đang uống thuốc gì.
    * Thuốc đó dùng để làm gì.
    * Bệnh hiện có ổn định hay không.

    Đặc biệt với:

    THUỐC CHỐNG ĐÔNG VÀ THUỐC TIM MẠCH

    nguyên tắc rất quan trọng là:

    Không tự ngưng thuốc để chuẩn bị cấy Implant.

    Một quyết định tưởng đơn giản như:

    “Nghỉ vài ngày cho đỡ chảy máu”

    có thể làm tăng nguy cơ của chính bệnh nền mà thuốc đang điều trị.

    Với:

    TIỂU ĐƯỜNG

    điều quan trọng không phải chỉ là:

    “Có hay không có tiểu đường.”

    Mà là:

    Mức độ kiểm soát bệnh hiện tại.

    Nếu bệnh ổn định, nhiều người vẫn có thể thực hiện Implant theo kế hoạch phù hợp.

    Nếu kiểm soát chưa tốt, bác sĩ có thể ưu tiên:

    * Ổn định sức khỏe.

    trước khi phẫu thuật.

    Với:

    LOÃNG XƯƠNG

    điều cần hỏi thêm là:

    Người bệnh đang sử dụng thuốc gì?

    Không nên chỉ nghe câu:

    “Tôi bị loãng xương.”

    rồi kết luận được hay không.

    Tên thuốc, đường dùng và thời gian điều trị có thể rất quan trọng đối với đánh giá nguy cơ.

    Đối với người lớn tuổi dùng nhiều thuốc, một việc đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích là:

    Mang toàn bộ đơn thuốc đến buổi khám.

    Nếu không còn đơn:

    * Chụp ảnh vỏ thuốc.
    * Mang thuốc đang sử dụng.

    sẽ tốt hơn việc cố nhớ:

    “Viên màu đỏ uống sáng, viên trắng uống tối.”

    Khi bác sĩ Implant cần thêm thông tin, việc phối hợp với bác sĩ bệnh nền không nên được hiểu là:

    “Ca quá nguy hiểm.”

    Nhiều khi đó chỉ là một bước để làm rõ:

    * Có cần điều chỉnh gì không.
    * Thuốc có tiếp tục như cũ không.
    * Phạm vi phẫu thuật nào phù hợp.

    Đây là cách điều trị có kiểm soát hơn.

    Ngoài bệnh nền, Implant vẫn phải vượt qua bài toán tại chỗ:

    * Xương.
    * Nướu.
    * Nhiễm trùng.
    * Khớp cắn.

    Một người có sức khỏe toàn thân rất tốt nhưng:

    * Xương không phù hợp.

    vẫn cần một kế hoạch khác.

    Ngược lại, một người có vài bệnh mạn tính nhưng:

    * Được kiểm soát tốt.
    * Thuốc rõ ràng.
    * Xương phù hợp.

    có thể vẫn là ứng viên Implant.

    Do đó không nên dùng một tiêu chí duy nhất như:

    “70 tuổi.”

    “Có tiểu đường.”

    “Có uống thuốc tim.”

    để tự quyết định:

    Được hay không được cấy Implant.

    Cách đánh giá phù hợp hơn là:

    BƯỚC 1 – XÁC ĐỊNH BỆNH NỀN

    Có bệnh gì?

    BƯỚC 2 – KIỂM TRA THUỐC

    Đang dùng thuốc nào?

    BƯỚC 3 – ĐÁNH GIÁ MỨC ỔN ĐỊNH

    Bệnh hiện được kiểm soát ra sao?

    BƯỚC 4 – PHỐI HỢP KHI CẦN

    Có thông tin nào cần bác sĩ chuyên khoa làm rõ?

    BƯỚC 5 – CHỌN PHẠM VI IMPLANT

    Một Implant, nhiều Implant hay toàn hàm?

    BƯỚC 6 – LẬP KẾ HOẠCH THEO DÕI

    Thuốc, ăn uống, vệ sinh và tái khám sau phẫu thuật.

    Một nguyên tắc đặc biệt quan trọng mà gia đình nên nhớ là:

    Không tự ngưng – không tự tăng – không tự giảm thuốc bệnh nền trước khi cấy Implant.

    Nếu cần điều chỉnh:

    Hãy để các bác sĩ liên quan quyết định dựa trên tình trạng cụ thể.

    Cuối cùng, câu hỏi:

    “Người lớn tuổi có cấy Implant được không?”

    nên được đổi thành:

    “Sức khỏe hiện tại có đủ ổn định, thuốc đã được làm rõ và kế hoạch Implant có phù hợp với người bệnh này hay chưa?”

    Đó mới là cách đánh giá thực tế hơn.

    Nội dung mang tính tham khảo. Khả năng cấy Implant ở người lớn tuổi, nhu cầu xét nghiệm, phối hợp bác sĩ tim mạch/nội tiết hoặc chuyên khoa khác, việc sử dụng thuốc chống đông, thuốc tim mạch, thuốc tiểu đường và thuốc điều trị loãng xương cần được đánh giá riêng. Không tự ngưng, đổi liều hoặc thay đổi thuốc điều trị bệnh nền trước phẫu thuật khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
     

Chia sẻ trang này